请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự phản xạ
释义
sự phản xạ
反射 <有机体通过神经系统, 对于刺激所发生的反应, 如瞳孔随光刺激的强弱而改变大小, 吃东西时分泌唾液。>
随便看
lý ra nên
lý sự
lý sự cùn
lý thuyết
lý thuyết suông
lý thuyết sẵn có
lý thuyết y học
lý thuyết âm nhạc
lý thú
Lý Tiểu Long
lý toét
lý trình
lý trí
lý trưởng
lý tài
lý tính
lý tưởng
lý tưởng hào hùng
lý đoán
lý ưng
lăm
lăm le
lăm lăm
lăn
lăn bánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 7:09:01