请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồng quân công nông Trung Quốc
释义
hồng quân công nông Trung Quốc
中国工农红军 <第二次国内革命战争时期, 中国共产党领导的人民军队。1928年4月秋收起义部队 - 工农革命军, 与南昌起义的一部分部队在井冈山会师, 改称中国工农红军第四军。此后, 党所领导的各地武装力 量, 都改称中国工农红军。抗日战争时期改称八路军、新四军。是中国人民解放军的前身。简称红军。>
随便看
người có tiền
người có tuổi
người có tài
người có tài năng phi thường
người có tài năng đặc biệt
người có tài thuyết phục
người có tài ăn nói
người có uy tín
người có vai vế
người có văn hoá
người có ăn học
người có ảnh hưởng lớn
người Cô-dắc
người cô độc
người cùng bè đảng
người cùng bị nạn
người cùng cảnh ngộ
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
người cùng nghề
người cùng ngành
người cùng nhóm
người cùng phòng bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:27:52