请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch ngọc lan
释义
bạch ngọc lan
植
白玉兰 <植物名。木兰科含笑花属, 常绿乔木。叶互生, 披针形或长椭圆形, 绿色质厚。花腋生, 具短花梗。有强烈香气, 多植于庭园观赏。亦称为"玉兰花"。>
随便看
thở hổn hển
thở khò khè
thở không ra hơi
thở mạnh
thở ngắn than dài
thở ngắn thở dài
thở nặng nhọc
thở phì phì
thở phì phò
thở ra
thở ra hít vào
thở sâu
thở than
thở vắn than dài
thở đứt quãng
thợ
thợ bào
thợ bạc
thợ bạn
thợ chuyên nghiệp
thợ chạm
thợ chụp ảnh
thợ con
thợ cạo
thợ cả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:57:44