请输入您要查询的越南语单词:
单词
phiến diện
释义
phiến diện
见风是雨 <比喻只看到一点迹象, 就轻率地信以为真。>
偏见 <偏于一方面的见解; 成见。>
片面 <偏于一面的(跟'全面'相对)。>
tính phiến diện.
片面性。
quan điểm phiến diện.
片面观点。
nhìn vấn đề một cách phiến diện.
片面地看问题。 一偏 <偏于一方面的。>
kiến giải phiến diện
一偏之见
随便看
tỏ lời
tỏ lời cảm ơn
tỏ lời mừng
tỏm
tỏ ra yếu kém
tỏ rõ
tỏ rõ sức mạnh
tỏ rạng
tỏ thái độ
tỏ tường
tỏ vẻ
tỏ vẻ giàu có
tỏ ý
tỏ ý hoài nghi
tỏ ý vui mừng
tốc
tốc hành
tố chất con người
tố chất thần kinh
tốc lực
tốc thành
tố cáo
tố cáo quan lại
tốc đoán
tốc độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 13:20:41