请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt mày rạng rỡ
释义
mặt mày rạng rỡ
露脸 <指因获得荣誉或受到赞扬, 脸上有光彩。>
满面春风 <形容愉快和蔼的面容。也说春风满面。>
眉开眼笑 <形容高兴愉快的样子。>
喜眉笑眼 < 形容面带笑容, 非常高兴。>
喜笑颜开 < 心情愉快, 满脸笑容。>
随便看
đặt đường ray
đặt để
đẹn
đẹn sữa
đẹp
đẹp cả đôi bên
đẹp duyên
đẹp hết chỗ nói
đẹp không sao tả xiết
đẹp kỳ lạ
đẹp lòng
đẹp lạ thường
đẹp mắt
đẹp mặt
đẹp ngang nhau
đẹp như nhau
đẹp như sao băng
đẹp như tranh
đẹp ra
đẹp trai
đẹp trời
đẹp tuyệt
đẹp và tĩnh mịch
đẹp vô cùng
đẹp ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 5:35:39