请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt mày
释义
mặt mày
眉目 <眉毛和眼睛, 泛指容貌。>
mặt mày thanh tú.
眉目清秀。
mặt mày cô gái rất sáng sủa.
小姑娘眉眼长得很俊。
眉眼 <眉毛和眼睛, 泛指容貌。>
面目 <面子; 脸面。>
面相 <相貌; 样子。>
容光 <脸上的光彩。>
mặt mày rạng rỡ.
容光焕发。
相貌 <人的面部长的样子; 容貌。>
随便看
năng lượng cao
năng lượng cơ giới
năng lượng hoá học
năng lượng hạt nhân
năng lượng liên kết
năng lượng mặt trời
năng lượng nguyên tử
năng lượng thiên nhiên
năng lực
năng lực của lứa tuổi
năng lực kém
năng lực phân biệt
năng lực phóng xạ
năng lực sáng tác
năng lực sản xuất
năng lực thần kỳ
năng lực viết văn
năng lực yếu
năng nhặt chặt bị
năng nắn
năng nổ
năng suất
năng suất cao
năng suất kém
năng suất lao động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 14:58:42