请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt mày
释义
mặt mày
眉目 <眉毛和眼睛, 泛指容貌。>
mặt mày thanh tú.
眉目清秀。
mặt mày cô gái rất sáng sủa.
小姑娘眉眼长得很俊。
眉眼 <眉毛和眼睛, 泛指容貌。>
面目 <面子; 脸面。>
面相 <相貌; 样子。>
容光 <脸上的光彩。>
mặt mày rạng rỡ.
容光焕发。
相貌 <人的面部长的样子; 容貌。>
随便看
mắt la mày lét
mắt lim dim
mắt long lanh
mắt long lên
mắt loà
mắt loà chân chậm
mắt lác
mắt lão
mắt lé
mắt mù
mắt mại
mắt một mí
mắt mờ
mắt mờ chân chậm
mắt mở trừng trừng
mắt nhập nhèm
mắt nhắm mắt mở
mắt nổ đom đóm
mắt phượng
mắt phượng mày ngài
mắt quần chúng sáng suốt
mắt say lờ đờ
mắt sáng
mắt sáng như đuốc
mắt sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:11:32