请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch sơn hắc thuỷ
释义
bạch sơn hắc thuỷ
白山黑水 <长白山和黑龙江, 指中国东北地区>
随便看
kinh doanh một nghề
kinh doanh trở lại
kinh dị
kinh giới
kinh hoàng
kinh hoàng khiếp sợ
kinh hoàng lo sợ
kinh hoàng sợ hãi
kinh hoảng
Kinh Hà
Kinh Hà nước trong, Vị Hà nước đục
kinh hãi
kinh học
kinh hồn
kinh hồn bạt vía
kinh hồn táng đảm
kinh khiếp
kinh khủng
kinh kệ
kinh kịch
kinh kỳ
kinh luyện
kinh luân
phúc thẩm
phúc thẩm án tử hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:59:22