请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch thược
释义
bạch thược
药
白芍 <芍药的根晒干制成药材后, 色带淡褐者称为"赤芍", 色白者称为"白芍"。中医上用以生血止痛。见清˙吴其浚˙植物名实图考长编˙卷十一˙芳草˙芍药。或称为"白芍药"。>
随便看
nơi gần cổng thành
nơi gửi hàng tạm
nơi hiểm yếu
nơi hun đúc
nơi hẻo lánh
nơi hẻo lánh nhỏ bé
nơi hội tụ của nghệ thuật
nơi khác
nơi khỉ ho cò gáy
nơi kém văn hoá
nơi làm thí điểm
nơi làm việc của mình
nơi mở đầu
nụ cười
nụ hoa
nụ vị giác
nủng nưởng
nức
nức danh
nức lòng
nức nở
nức tiếng
nứng
nứt
nứt da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:10:05