请输入您要查询的越南语单词:
单词
củi
释义
củi
柴; 荛; 樵; 薪 <柴火。>
gạo châu củi quế
米珠薪桂。
củi gỗ.
木柴。
củi rác.
柴草。
柴薪; 木柴 <作燃料或引火用的小块木头。>
cắt cỏ; đốn củi; tiều phu.
刍荛(割草打柴, 也指割草打柴的人)。
随便看
ve chai
ve chó
Ve-ga
ve mùa đông
ve mắt
ven
ven biển
ven bờ
Venda
Venezuela
ven sông
ven thành
ven vẹn
ven đô
ven đường
veo
veo veo
Vermont
Versailles
ve sầu
ve trâu
ve ve
ve vuốt
ve vãn
ve vẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:25:13