请输入您要查询的越南语单词:
单词
củi
释义
củi
柴; 荛; 樵; 薪 <柴火。>
gạo châu củi quế
米珠薪桂。
củi gỗ.
木柴。
củi rác.
柴草。
柴薪; 木柴 <作燃料或引火用的小块木头。>
cắt cỏ; đốn củi; tiều phu.
刍荛(割草打柴, 也指割草打柴的人)。
随便看
đội mạnh
đội nghĩa
đội ngũ
đội ngũ hình vuông
đội ngũ thất nghiệp
đội nhi đồng
đội nhạc
đội nhạc võ
đội phục vụ chiến trường
đội quân
đội quân chủ lực
đội quân con em
đội quân danh dự
đội quân hùng mạnh
đội quân mũi nhọn
đội quân thiện chiến
đội quân thép
đội quân thần kỳ
đội quân thứ năm
đội quân tinh nhuệ
đội quân tiền tiêu
đội quân tình nguyện quốc tế
đội quân tóc dài
đội sản xuất
đội sổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:27:53