请输入您要查询的越南语单词:
单词
củi
释义
củi
柴; 荛; 樵; 薪 <柴火。>
gạo châu củi quế
米珠薪桂。
củi gỗ.
木柴。
củi rác.
柴草。
柴薪; 木柴 <作燃料或引火用的小块木头。>
cắt cỏ; đốn củi; tiều phu.
刍荛(割草打柴, 也指割草打柴的人)。
随便看
nhớ nhà
nhớn nhác
nhớ nằm lòng
nhớp
nhớp nháp
nhớp nhúa
nhớp nhớp
quần áo may sẵn
quần áo mùa hè
quần áo mùa nóng
quần áo mùa đông
quần áo nón nảy
quần áo rách rưới
quần áo rét
quần áo sô
quần áo tang
quần áo thường
quần áo thường ngày
quần áo trong
quần áo trắng
quần áo trẻ em
quần áo tây
quần áo tơ lụa
quần áo tư trang
quần áo tả tơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:16:24