请输入您要查询的越南语单词:
单词
củi lụt
释义
củi lụt
成
洪水送柴〈纷纷到来; 连续不断地到来。〉
随便看
cây hoàng nàn
cây hoàng tinh
cây hoàng đàn
cây hoè
cây hoè gai
cây hublông
cây hu-bơ-lông
cây huyết dụ
cây huyền hoa
cây huyền linh
cây huệ sẻ đỏ
cây hàm ếch
cây hành
cây hành ta
cây hành tây
cây hà thủ ô
cây hãm
cây hóp
Santiago
Santo Domingo
san đất
san đều tỉ số
sao
sao biến tinh
sao Bích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:41