请输入您要查询的越南语单词:
单词
sao chép nguyên xi
释义
sao chép nguyên xi
抄袭 <指不顾客观情况, 沿用别人的经验方法等。>
抄用 <抄袭沿用。>
剿袭 <指不顾客观情况, 沿用别人的经验方法等。>
随便看
cây tùng la
cây tơ hồng
cây tương tư tử
cây tường vi
cây tất bát
cây tầm
cây tầm gửi
cây tầm vông
cây tần
cây tắc
cây tếch
cây tế tân
cây tể ninh
cây tể thái
cây tỏi
cây tỏi ta
cây tỏi trời
cây tổ diêu
cây tổng quán sủi
cây tục đoạn
cây từ bi
cây tử vi
cây tử đinh hương
cây tử đàn
cây tử đằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 11:22:33