请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩm
释义
ẩm
返潮 <由于空气湿度很大或地下水分上升, 地面、墙根、粮食、衣物等变得潮湿。>
mưa liên tiếp mấy ngày, tường đã phát ẩm.
一连下了好几天雨, 墙壁都返潮了。
泽 ; 湿。<沾了水的或显出含水分多的(跟'干'相对)。>
ẩm ướt
润泽。
潮湿的; 阴湿的 <含有比正常状态下较多的水分。>
bị ẩm
受潮。
chống ẩm
防潮。
随便看
nghiên cứu tường tận
nghiên cứu viên
nghiên cứu động vật
nghiêng
nghiêng bóng
nghiêng lòng
nghiêng lệch
nghiêng mình
nghiêng mình chào
nghiêng mình lên ngựa
nghiêng nghiêng ngả ngả
nghiêng người
nghiêng người giơ chân
nghiêng ngả
nghiêng ngửa
nghiêng nước nghiêng thành
nghiêng tai
nghiêng về
nghiêng về một bên
nghiên mực
nghiên mực lớn
nghiên mực Đoan Khê
nghiên xuy
nghiên đài
nghiêu hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 23:40:41