请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhền nhện
释义
nhền nhện
蜘 <蜘蛛, 节肢动物, 身体圆形或长圆形, 分头脑和腹两部, 有触须, 雄的触须内有精囊, 有脚四对。肛门尖端的突起能分泌黏液, 黏液在空气中凝成细丝, 用来结网捕食昆虫, 生活在屋檐和草木间。通称蛛蛛。>
蛛 <指蜘蛛。>
蛛蛛 <蜘蛛的通称。>
随便看
chế độ quân sự cộng sản
chế độ quân tình nguyện
chế độ song bản vị
chế độ sở hữu
chế độ sở hữu cá thể
chế độ sở hữu quốc gia
chế độ sở hữu toàn dân
chế độ sở hữu tư nhân
chế độ sở hữu tập thể
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
chế độ thuế
chế độ thị tộc
chế độ tiền tệ
chế độ tiền tệ kim thuộc
chế độ tư bản
chế độ tư hữu
chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa
chế độ tạp hôn
chế độ tập trung dân chủ
chế độ tỉnh điền
chế độ xã hội
chế độ xã hội chủ nghĩa
chế độ đo lường quốc tế
chế độ đại nghị
chế ước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:18:39