请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhện đỏ hại bông
释义
nhện đỏ hại bông
棉紅蜘蛛 <节肢动物, 身体很小, 成虫椭圆形, 分头脑部及腹部, 通常橙红色, 繁殖力很强。危害棉、玉米等多种农作物, 有的地区叫红蜘蛛、火蜘蛛、火龙。>
随便看
kiến thức cơ bản
kiến thức hạn hẹp
kiến thức nông cạn
kiến thức nông cạn mà tự cao tự đại
kiến thức nửa vời
kiến thức phong phú
kiến thức sâu rộng
kiến thức uyên bác
kiến thức uyên thâm
kiến trên chảo nóng
kiến trúc
kiến trúc học
kiến trúc sư
kiến trúc thượng tầng
kiến trúc vật
kiến trúc ở đầu cầu
Kiến Tường
kiến tạo
kiến tập
kiến vàng
kiến văn
Kiến Xương
kiến đen
kiếp
kiếp kiếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 8:15:16