请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiến thức uyên bác
释义
kiến thức uyên bác
博览群书 <广泛阅读各类书籍, 形容学识渊博。>
目光如炬 <眼光像火炬那样亮, 形容见识远大。>
随便看
bệnh dương mao đinh
bệnh dịch
bệnh dịch gia súc
bệnh dịch hạch
bệnh dịch trâu bò
bệnh dịch tả
bệnh dịch vào mùa xuân
bệnh dịch vào mùa đông
bệnh ecpet
bệnh ghen
bệnh ghẻ
bệnh ghẻ cóc
bệnh ghẻ lở
bệnh giang mai
bệnh giun chỉ
bệnh giun móc
bệnh giáo điều
bệnh giấy tờ
bệnh glô-côm
bệnh gà toi
bệnh gù
bệnh hay lây
bệnh hay quên
nay Tần mai Sở
nay đây mai đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:33:47