请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhị
释义
nhị
花须; 蕊 <指花蕊。>
京胡 <胡琴的一种, 形状跟二胡相似而较小, 琴筒用竹子做成, 发音较高, 主要用于京剧伴奏。>
二胡; 二弦。
随便看
ước độ
ướm
ướm hỏi
ướm lòng
ướm thử
ướp
ướp lạnh
ướp rượu
ướp đá
ướt
ướt dề
ướt lại
ướt như chuột lột
ướt rượt
ướt sũng
ướt sượt
ướt át
ướt đầm dề
ướt đẫm
ướt đẫm mồ hôi
ướt ướt
ườn
ưỡn
ưỡn người
ưỡn à ưỡn ẹo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:43:56