请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng kịch
释义
đóng kịch
假意 <虚假的心意。>
做戏 ; 演戏; 做戏 <比喻故意做出虚假的姿态。>
nó đóng kịch trước mặt tôi, đừng nên tin.
他这是在我面前做戏, 不要相信。
随便看
ô che nắng
ô cấp
ô cửa nhỏ
ô danh
ô dù
ô dược
ô dề
ô hô
ô hô thương thay
ôi
ôi chao
ôi thôi
ôi thối
ô kìa
ô kẻ lót dưới giấy để viết chữ
ô lại
ôm
ô mai
ôm bình tưới ruộng
ôm bệnh
ôm bụng cười
ôm chân
ôm chân ấp bóng
ôm chằm
ôm chặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 16:58:10