请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng kịch
释义
đóng kịch
假意 <虚假的心意。>
做戏 ; 演戏; 做戏 <比喻故意做出虚假的姿态。>
nó đóng kịch trước mặt tôi, đừng nên tin.
他这是在我面前做戏, 不要相信。
随便看
nhẹ tựa lông hồng
nhẻo nhẻo
nhẽ nào
nhẽo
nhẽo nhèo
nhếch
nhếch mép
nhếch nhác
nhền nhện
nhể
nhễ nhãi
nhễ nhại
nhệch
nhện
nhện đen
nhện đất
nhện đỏ hại bông
nhỉ
nhỉnh
nhỉnh hơn
nhị
nhị cái
nhị hoa
nhị hoàng
Nhị Hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:41:22