请输入您要查询的越南语单词:
单词
vạc
释义
vạc
镬; 大铁锅 <古代的大锅。>
rìu cưa đỉnh vạc (dụng cụ tra tấn thời xưa. )
斧锯鼎镬(指古代残酷的刑具)。
鼎; 镬 <古代煮东西用的器物, 三足两耳。>
削 <用刀斜着去掉物体的表层。>
鹭鸶 <鹭的一种, 羽毛白色, 腿细长, 能涉水捕食鱼虾等。>
随便看
làm việc ban đêm
làm việc chung
làm việc có chủ đích
làm việc cực nhọc
làm việc hỉ
làm việc không cần thiết
làm việc không nên làm
làm việc không thực tế
làm việc lại
làm việc nghĩa không được chùn bước
làm việc ngoài bổn phận
làm việc ngoài giờ
làm việc nguy hiểm
làm việc ngày đầu
làm việc nhà
làm việc quần quật
làm việc thiên tư
làm việc thiện
làm việc thừa
làm việc trên cao
làm việc tận lực
làm việc và nghỉ ngơi
làm việc vô ích
làm việc vặt
làm việc xấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 8:40:39