请输入您要查询的越南语单词:
单词
quặng sắt vàng
释义
quặng sắt vàng
砷黄铁矿 <矿物, 分子式Fe. AsS, 银白色或浅灰色, 含砷约46%。用火烧或锤击毒砂, 就发出蒜臭。毒砂是提制砷的主要矿石。也叫砷黄铁矿。见〖毒砂〗。>
随便看
nhận uỷ thác
nhận và giữ
nhận vào
nhận xét
nhận xét chủ quan
nhận điều trị
nhận đút lót
nhận được
nhận định
nhận định công bằng
nhập
nhập bọn
nhập chung
nhập cuộc
nhập cảng
nhập cảnh
nhập cốt
nhập diệt
nhập gia tuỳ tục
nhập giống tốt
nhập gánh
nhập hàng
nhập học
nhập học lại
nhập hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 0:28:26