请输入您要查询的越南语单词:
单词
quặng thô
释义
quặng thô
原矿 <开采后未经加工的矿石。>
随便看
guồng máy
guồng nước
guồng quay tơ
guồng sợi
gà
gà bay trứng vỡ
gà bông
gà chó không yên
gà chưng
gà chạ
gà chọi
gà con
gà cảnh
gà cỏ
gà cồ
gà giò
gà gáy
gà gáy chó sủa
gà gô
gà hoa
gà hồ
gài
gài bút
gài bẫy
gài dây tóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:33