请输入您要查询的越南语单词:
单词
một nửa
释义
một nửa
半; 半拉子; 一半; 一半儿 <二分之一; 一半(没有整数时用在量词前, 有整数时用在量词后)。>
半数 <总数的一半。>
对半 <各半。>
một nửa; chia đôi.
对半儿分。
随便看
xa đầu đề
xa đề
xcăng-đi
xe
xe ba
xe ba gác
xe ba-lăng
xe ba ngựa
xe be
xe buýt
xe buýt công cộng
xe bò
xe bọc thép
xe bồn
xe ca
xe cam nhông
xe cam-nhông
xe cho thuê
xe chuyên dùng
xe chuyến
xe chạy không
xe chỉ luồn kim
xe chỉ nam
xe chở linh cữu
xe chở nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:04:23