请输入您要查询的越南语单词:
单词
dự phòng
释义
dự phòng
备用 <准备着供随时使用。>
vật tư dự phòng
备用物资。
备用品 <保留着备用的东西。>
预防 <事先防备。>
dự phòng bệnh truyền nhiễm.
预防传染病。
随便看
ánh khúc xạ
ánh lên
ánh lửa
ánh lửa nhỏ
ánh mắt
ánh mắt gian tà
ánh mắt gian xảo
ánh mắt long lanh
ánh mắt nghiêm nghị
ánh mặt trời
ánh ngọc
ánh nắng
ánh nắng ban mai
ánh quang
ánh sao băng
ánh sáng
ánh sáng ban mai
ánh sáng chói chang
ánh sáng chói lọi
ánh sáng chói mắt
ánh sáng chập chờn
ánh sáng cực Bắc
ánh sáng loé lên
ánh sáng lung linh
ánh sáng lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 14:37:26