请输入您要查询的越南语单词:
单词
em
释义
em
阿 <用在排行、小名或姓的前面, 用亲昵的意味。>
em Vương ơi
阿王。
弟弟 <同辈而年纪比自己小的男子。>
em chú bác
叔伯弟弟。
奴 <青年女子自称(多见于早期白话)。>
奴家 <青年女子自称。也说奴、奴奴(多见于早期白话)。>
小 <谦辞, 称自己或与自己有关的人或事物。>
em
小弟。
cửa hàng em.
小店。
小弟 <朋友或熟人相互间谦称。>
弟妹 <弟弟和妹妹。>
你 <称对方(一个人)。>
我 <称自己。>
随便看
nói nhảm
nói nhảm nhí
nói nhập làm một
nói nhịu
nói nhỏ
nói nói cười cười
nói năng
nói năng bốp chát
nói năng bừa bãi
nói năng chua ngoa
nói năng có khí phách
nói năng có suy nghĩ
nói năng khéo léo
nói năng không bình thường
nói năng luống cuống
nói năng lỗ mãng
nói năng lộn xộn
nói năng ngọt xớt
nói năng rườm rà
nói năng thận trọng
nói năng tuỳ tiện
nói năng xảo trá
nói nặng
nói phách
nói phách lối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 8:10:43