请输入您要查询的越南语单词:
单词
em
释义
em
阿 <用在排行、小名或姓的前面, 用亲昵的意味。>
em Vương ơi
阿王。
弟弟 <同辈而年纪比自己小的男子。>
em chú bác
叔伯弟弟。
奴 <青年女子自称(多见于早期白话)。>
奴家 <青年女子自称。也说奴、奴奴(多见于早期白话)。>
小 <谦辞, 称自己或与自己有关的人或事物。>
em
小弟。
cửa hàng em.
小店。
小弟 <朋友或熟人相互间谦称。>
弟妹 <弟弟和妹妹。>
你 <称对方(一个人)。>
我 <称自己。>
随便看
nhà Đường
nhà điếm
nhà đoan
nhà đèn
nhà đò
nhà đĩ
nhà đương cục
nhà đại lý
nhà đắp bằng đất
nhà địa chất
nhà địa dư
nhà đối diện
nhà độc quyền
nhà ảo thuật
người người oán trách
người người đều biết
người ngọc
người ngốc nói mê
người nham hiểm
người nhanh nhẹn
người nhiều mưu trí
người nhiều sáng kiến
người Nhung
người nhu nhược
người nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 12:17:32