请输入您要查询的越南语单词:
单词
em dâu
释义
em dâu
弟媳 <弟弟的妻子。>
娣 <古时妇人称丈夫的弟妇为娣, 丈夫的嫂子为姒。>
chị em dâu
娣姒(妯娌)。
弟妇; 弟妹 <弟弟的妻子。>
随便看
hợp lô-gích
hợp lý
hợp lý hoá
hợp lưu
hợp lại
hợp lẽ
hợp lệ
hợp lực
hợp miệng
hợp mưu
hợp mưu hợp sức
hợp mốt
hợp nghi
hợp nghị
hợp nguyện vọng
hợp ngữ
hợp nhau
hợp nhu cầu
hợp nhãn
hợp nhất
hợp nhẽ
hợp phách
hợp pháp
Hợp Phì
hợp phù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:51:05