请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân xưởng
释义
phân xưởng
厂子 <工厂。>
nhà máy chúng tôi mới xây dựng thêm một phân xưởng.
我们厂子里新建一个车间。
车间 <企业内部在生产过程中完成某些工序或单独生产某些产品的单位。>
工场 <手工业者集合在一起生产的场所。>
phân xưởng thủ công nghiệp.
工场手工业。 作坊 <手工业工场。>
随便看
có dôi
có dũng khí
có dư
có dễ gì đâu
có dụng tâm xấu
có dụng ý khác
có dụng ý xấu
có gan
có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
có gia đình
có giá
có giá trị
có hi vọng
có hiếu
có hiệu lực
có hiệu quả
có hiệu quả rõ ràng
có hoa không quả
có hoa tay
có huê lợi
có hy vọng
có hơi
có hơn
có hại
có hại cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 12:47:08