请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn bớt
释义
ăn bớt
刮削 <比喻克扣或盘剥。>
cắt xén tiền tài; ăn bớt tài sản.
刮削钱财。
揩油 <比喻占公家或别人的便宜。>
ăn bớt tiền chợ.
在菜金上揩油。
克扣 <私自扣减应该发给别人的财物, 据 为 己有。>
随便看
tự động kiềm chế
tự đứng ngoài
tự ải
tỳ
tỳ bà
tỳ kheo
tỳ khưu
tỳ khưu ni
tỳ nữ
tỳ thiếp
tỳ trợ
tỳ tích
tỳ tướng
tỳ tạng
tỳ tất
tỳ vết
tỳ ích
tỳ ố
tỵ
tỵ hiềm
tỵ nạnh
tỵ tổ
tỷ
Tỷ Can
tỷ dụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 4:30:07