请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn bớt
释义
ăn bớt
刮削 <比喻克扣或盘剥。>
cắt xén tiền tài; ăn bớt tài sản.
刮削钱财。
揩油 <比喻占公家或别人的便宜。>
ăn bớt tiền chợ.
在菜金上揩油。
克扣 <私自扣减应该发给别人的财物, 据 为 己有。>
随便看
áo rách tả tơi
áo rét
áo rương
áo rồng
áo súng
áo sơ-mi
áo sơ-mi cụt tay
áo số
áo thuỷ thủ
áo thầy tu
áo thụng
áo trong
áo tròng đầu
áo trượt tuyết
áo trấn thủ
áo tây
áo tơi
áo tắm
áo tắm hai mảnh
áo tế
áo vá chằng vá đụp
áo vá trăm mụn
áo váy
áo vét
áo vét-tông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:06:58