请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn bớt
释义
ăn bớt
刮削 <比喻克扣或盘剥。>
cắt xén tiền tài; ăn bớt tài sản.
刮削钱财。
揩油 <比喻占公家或别人的便宜。>
ăn bớt tiền chợ.
在菜金上揩油。
克扣 <私自扣减应该发给别人的财物, 据 为 己有。>
随便看
không đúng tiêu chuẩn
không đúng tý nào
không đúng điệu
không được
không được gì
không được như
không được như ý
không được nói chen vào
không được phép
không được ra khỏi phạm vi quy định
không được việc
không được việc gì
không được xía vào
không đạt
không đạt chất lượng
không đạt tiêu chuẩn
không đạt yêu cầu
không đạt được
không đạt được sản lượng
không đầu không đuôi
không đầy
không đầy đủ
không đậu
không đắc lực
không đẹp mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/8 1:03:16