请输入您要查询的越南语单词:
单词
thụ thai
释义
thụ thai
受精 <人或动物的雌性生殖细胞和雄性生殖细胞相结合。受精过程除鱼类等在体外进行外, 其余都在雌性动物体内进行。在体内受精, 也叫受胎或受孕。>
受胎; 受孕 <妇女或雌性动物体内受精。>
随便看
tấm gương
tấm gương nhà Ân
tấm gương sáng
tấm hình
tấm kim loại
tấm kê
tấm kính
tấm liễn
tấm lái
tấm lòng
tấm lòng Bồ tát
tấm lòng rộng mở
tấm lòng son
tấm lòng trong sáng
tấm lòng tôn kính
tấm lòng vàng
tấm lót
tấm lót lưng
tấm lịch
tấm lợp
tấm màn che
tấm màn đen
tấm mẫu
tấm mộc
tấm ngăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:10:04