请输入您要查询的越南语单词:
单词
thụ tinh nhân tạo
释义
thụ tinh nhân tạo
人工授精 <用人工方法采取雄性动物的精液, 输入雌性动物的子宫里, 使卵子受精。体外受精动物的人工授精方法是采取成熟的精子和卵子, 放入容器中使其受精。人工授精有提高繁殖率和便利杂交与选种等优 点。>
随便看
điều răn
điều rắc rối
điều sỉ nhục
điều thiện
điều thêu dệt
điều thích thú
điều thú vị
điều thần bí
điều tiết
điều tiết khí
điều tiết khống chế
điều tra
điều tra chứng cứ
điều tra chứng cứ phạm tội
điều tra cẩn thận
điều tra hiện trường
điều tra khảo cứu
điều tra kỹ càng
điều tra nghe ngóng
điều tra nghiên cứu
điều tra ngầm
điều tra phá án
điều tra rõ
điều tra rộng khắp
điều tra thực tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 21:26:04