请输入您要查询的越南语单词:
单词
thụ tinh nhân tạo
释义
thụ tinh nhân tạo
人工授精 <用人工方法采取雄性动物的精液, 输入雌性动物的子宫里, 使卵子受精。体外受精动物的人工授精方法是采取成熟的精子和卵子, 放入容器中使其受精。人工授精有提高繁殖率和便利杂交与选种等优 点。>
随便看
nơi phồn hoa
nơi quan trọng
nơi quy tụ
nơi sinh trưởng
nơi sâu trong nhà
nơi sản xuất
nơi sản xuất đường
nơi thi
nơi thi cử
nơi thuyết pháp
nơi tiêu thụ tốt
nơi trang điểm
nơi trú quân
nơi trút giận
nơi trú ẩn
nơi trốn tránh
nơi tuyệt hảo
nơi tăm tối
nơi tạm giam
nơi tạm trú
nơi tập kết hàng
nơi tập trung dân cư
nơi vui chơi
nơi vô cùng nguy hiểm
nơi vắng vẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 15:36:53