请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài cao còn gắng sức hơn
释义
tài cao còn gắng sức hơn
百尺竿头, 更进一步 <"百尺竿头须进步, 十方世界十全身"。比喻达到一定的程度后再努力向前发展。>
随便看
ôm ấp
ôm ấp tình cảm
ôm ẵm
ô mộc
ôn
ôn bài
ôn bệnh
ôn chuyện cũ
ôn cũ biết mới
ôn cố tri tân
ôn dược
ôn dịch
ông
ông A bà B
ông anh
ông ba mươi
ông ba phải
ông bà
ông bà cụ
ông bà sui gia
ông bà thông gia
ông bác
ông bên nhà
ông bầu
ông bố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 1:13:51