请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài cao còn gắng sức hơn
释义
tài cao còn gắng sức hơn
百尺竿头, 更进一步 <"百尺竿头须进步, 十方世界十全身"。比喻达到一定的程度后再努力向前发展。>
随便看
âm quãng cao
âm quãng thiếu
âm quãng thấp
âm quãng thừa
âm rung
âm rít và cuộn tròn
âm răng
âm sau mặt lưỡi
âm sát
âm sắc
âm thanh
âm thanh nổi
âm thanh phối hợp
âm thanh thiên nhiên
âm thanh tự nhiên
âm thanh vọng lại
âm thoa
âm thuần
âm thư
âm thương
âm thướng
âm thầm
âm thầm chịu đựng
âm thầm qua sông
âm thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 17:21:08