请输入您要查询的越南语单词:
单词
ông bà
释义
ông bà
祖先 <一个民族或家族的上代, 特指年代比较久远的。>
祖父母 <祖父或祖母。>
先生; 太太。
随便看
âm hao
âm hiểm
âm hiệu
âm hành
âm hư
âm hưởng
âm hạch
âm học
âm hồn
âm hộ
âm khí
âm kép
âm kêu
âm kế
âm-li
âm luật
âm láy
âm lượng
âm lịch
âm mao
âm môi
âm môi răng
âm môn
âm mũi
âm mưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 2:07:08