请输入您要查询的越南语单词:
单词
ông bầu
释义
ông bầu
后台老板 <原指戏班子的斑主, 借指背后操纵、支持的人或集团。>
随便看
cho đi
cho đi tàu bay giấy
cho điểm
cho đặng
cho đến
cho đến nay
cho đến nỗi
cho đủ số
choạc
choại
choạng vạng
choảng
choảnh hoảnh
choắt
choắt choắt
chu
chua
chua cay
chua chát
chua chịu
chua lét
chua lòm
chua lảnh
chua me
chua ngoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 11:11:35