请输入您要查询的越南语单词:
单词
đòn hiểm
释义
đòn hiểm
毒打 <残酷地打; 狠狠地打。>
chịu một trận đòn hiểm; bị đánh một trận tàn nhẫn.
挨了一顿毒打。
随便看
không hổ thẹn
không hộ khẩu
không hợp
không hợp lý
không hợp lẽ
không hợp nhau
không hợp nhãn
không hợp phong thổ
không hợp pháp
không hợp thuỷ thổ
không hợp thời
không hợp tình hợp lý
không hợp tình người
không hợp với đạo làm người
không hợp ý nhau
không in lại nữa
không khinh suất
không khoan khoái
không khoan nhượng
không khuất phục
không khá
không khác nào
không khéo
không khéo miệng
không khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:44