请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng bìa mềm
释义
đóng bìa mềm
平装 <(书籍)用单层的纸做封面, 书脊不成弧形的装订(区别于'精装')。>
bản đóng bìa mềm.
平装本。
随便看
đoạn đường
đoạn đầu
đoạn đầu đài
đoạn đệm
đoạt
đoạt bóng
đoạt chính quyền
đoạt chức
đoạt cúp
đoạt của
đoạt giải
đoạt giải nhất
đoạt giải quán quân
đoạ thai
đoạt hoá công
đoạt huy chương
đoạt lợi
đoạt ngôi
đoạt quyền
đoạt thiên cơ
đoạt vị
đoạt được
đoạ đầy
đoản
đoản binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:34:50