请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản mẫu
释义
bản mẫu
范本 <可做模范的样本(多指书画)。>
画谱 <画帖。>
模本 <供临摹用的底本。>
摹本 <临摹或翻刻的书画本。>
帖 <学习写字或绘画时临摹用的样本。>
样板 <板状的样品。>
随便看
dắt đi dạo
dắt đi rong
dắt đường
dằm
dằn
dằn bệnh
dằng dai
dằng dặc
dằn giỗi
dằn lại
dằn vặt
dằn xóc
dặc dặc
dặm
dặm Anh
dặm ngàn
dặm Trung Quốc
dặm trường
dặm vuông
dặn
dặn bảo
dặn dò
dặng
dặng hắng
dặn lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:35:00