请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản mẫu
释义
bản mẫu
范本 <可做模范的样本(多指书画)。>
画谱 <画帖。>
模本 <供临摹用的底本。>
摹本 <临摹或翻刻的书画本。>
帖 <学习写字或绘画时临摹用的样本。>
样板 <板状的样品。>
随便看
đến chỗ tột bậc
đến cuối
đến cùng
đến cùng ăn cho vui
đến cả
đến cậy nhờ
đến cửa
đến cực điểm
đến dự
đế nghiệp
đến giờ
đến gần
đến hay
đến hiện trường
đến hiện trường xem xét
đến hơi thở cuối cùng
đến học
đến khi
đến khám bệnh tại nhà
đến kỳ
đến lúc
đến lúc nào mới hết
đến lúc này
đến lượt
đến lứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:45:34