请输入您要查询的越南语单词:
单词
đông trùng hạ thảo
释义
đông trùng hạ thảo
冬虫夏草; 虫草 <真菌的一种, 寄生在鳞翅目昆虫的幼体中, 被害的幼虫冬季钻入土内, 逐渐形成菌核, 夏季从菌核或死虫的身体上长出菌体的繁殖器官来, 形状像草, 所以叫冬虫夏草。可入药。>
随便看
ít
ít biết
ít bữa
ít chút
ít chú ý
ít có
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
ít lắm
ít lời
ít ngày
ít ngày nữa
ít nhiều
ít như vậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:40:00