请输入您要查询的越南语单词:
单词
đông đảo
释义
đông đảo
百 <比喻很多; 多种多样的; 各种的。>
车载斗量 <形容数量很多, 多用来表示不足为奇。>
芸芸 <形容众多。>
đông đảo chúng sinh
芸芸众生。
光大; 广大 <(人数)众多。>
đông đảo quần chúng
广大群众。
đông đảo cán bộ
广大干部。
trưng cầu ý kiến đông đảo quần chúng.
广泛征求群众意见。
随便看
công thương nghiệp
công thất
công thần
công thẩm
công thế
công thổ
công thủ
công thủ đồng minh
công thức
công thức chung
công thức hoá
công thức hoá học
công thức phân tử
công thự
công to
công toi
công trào
công trái
công trái quốc gia
công trình
công trình bằng gỗ
công trình bộ phận
công trình bộ phận mở rộng
công trình cho bên ngoài thầu khoán
công trình cho thầu bên trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:56:30