请输入您要查询的越南语单词:
单词
đông đảo
释义
đông đảo
百 <比喻很多; 多种多样的; 各种的。>
车载斗量 <形容数量很多, 多用来表示不足为奇。>
芸芸 <形容众多。>
đông đảo chúng sinh
芸芸众生。
光大; 广大 <(人数)众多。>
đông đảo quần chúng
广大群众。
đông đảo cán bộ
广大干部。
trưng cầu ý kiến đông đảo quần chúng.
广泛征求群众意见。
随便看
sống cho qua ngày
sống chung
sống chết mặc bây
sống còn
sống cô đơn
sống cô độc
sống dao
sống dựa vào nhau
sống gấp
sống gửi thác về
sống hoà bình
sống hoài
số nghịch đảo
sống hỗn tạp
sống khép kín
sống khôn thác thiêng
sống kiếp giang hồ
sống lang thang
sống lành mạnh
sống lá
sống lâu
sống lâu muôn tuổi
sống lưng áo
không đội mũ
không đội trời chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:55:14