请输入您要查询的越南语单词:
单词
trả giá
释义
trả giá
打价 <还价(多用于否定)。>
không mặc cả; không trả giá.
不打价儿。
还价; 还价儿 <买方因嫌货价高而说出愿付的价格。>
讲价; 讲价儿; 要价还价; 讨价还价; 讲价钱 <比喻接受任务或举行谈判时提出种种条件, 斤斤计较。>
讨价 <要价。>
方
讲盘儿 <商谈价钱或条件。也说讲盘子。>
随便看
ăn ngủ
ăn nhau
ăn nhiều nuốt không trôi
ăn nhín
ăn như bò ngốn cỏ
ăn như cũ, ngủ như xưa
ăn như hà bá đánh vực
ăn như hổ đói
ăn như hổ đổ đố
ăn như tầm ăn rỗi
ăn nhạt
ăn nhạt mới biết thương mèo
ăn nhậu chơi bời
ăn nhịn để dành
ăn nhịp
ăn nhịp với nhau
ăn nhờ
ăn nhờ ở đậu
ăn no
ăn no lo được
ăn no mặc ấm
ăn non
ăn no ngủ kỹ
ăn no nằm dài béo quay ra
ăn nên nói nổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 18:10:18