请输入您要查询的越南语单词:
单词
trả giá
释义
trả giá
打价 <还价(多用于否定)。>
không mặc cả; không trả giá.
不打价儿。
还价; 还价儿 <买方因嫌货价高而说出愿付的价格。>
讲价; 讲价儿; 要价还价; 讨价还价; 讲价钱 <比喻接受任务或举行谈判时提出种种条件, 斤斤计较。>
讨价 <要价。>
方
讲盘儿 <商谈价钱或条件。也说讲盘子。>
随便看
bệnh khô mắt
bệnh không thể nói ra
bệnh không tiện nói ra
bệnh kinh niên
bệnh kinh phong
bệnh kiết lỵ
bệnh kín
bệnh kết hạch
bệnh kết u ở bụng
bệnh lao
bệnh lao phổi
bệnh lao ruột
bệnh lao si-líc
bệnh lao thận
bệnh liệt
bệnh liệt dương
bệnh liệt nửa người
bệnh loãng xương
bệnh loét mũi
bệnh loạn sắc
bệnh lên ban đỏ
bệnh lên đơn
bệnh lòi dom
bệnh lòi tĩ
bệnh lõm sống mũi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 9:09:34