请输入您要查询的越南语单词:
单词
trạng thái trung tử
释义
trạng thái trung tử
中子态 <物质存在的一种形态, 这种形态下的物体密度极大, 电子和质子大量结合成中子。>
随便看
dẫu mà
dẫu rằng
dẫu sao
dẫu thế nào
dẫy
dậm chân
dậm chân kêu trời
dậm dật
dận
dập
dập dìu
dập dềnh
dập dờn
dập lấp
dập tắt
dập tắt lửa
dập vùi
dập đầu
dập đầu bái lạy
dật
dật cư
dật du
dật dân
dật dư
dật dờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 7:52:02