请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ rực
释义
đỏ rực
绯红 <鲜红。>
ráng chiều đỏ rực.
绯红的晚霞
红彤彤 ; 红彤彤的 ; 红通通 ; 通红 <形容很红。>
ngọn lửa đỏ rực
红彤彤的火苗
ráng chiều đỏ rực
红彤彤的晚霞
火红 <像火一样红。>
mặt trời đỏ rực
火红的太阳。
通红 <很红; 十分红。>
lò lửa đỏ rực
炉火通红
随便看
trước khi đi
trước khác nay khác
trước kia
trước làm sao, sau làm vậy
trước lúc
trước lạ sau quen
trước mắt
trước mặt
trước mặt là người, sau lưng là quỷ
trước mọi người
trước nay
trước nay chưa từng có
trước ngực
trước nhất
trước nữa
trước sau
trước... sau
trước sau có địch
trước sau gì
trước sau như một
trước sau vẹn toàn
trước sân khấu
trước thời gian
trước thời hạn
trước tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 3:49:16