请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ rực
释义
đỏ rực
绯红 <鲜红。>
ráng chiều đỏ rực.
绯红的晚霞
红彤彤 ; 红彤彤的 ; 红通通 ; 通红 <形容很红。>
ngọn lửa đỏ rực
红彤彤的火苗
ráng chiều đỏ rực
红彤彤的晚霞
火红 <像火一样红。>
mặt trời đỏ rực
火红的太阳。
通红 <很红; 十分红。>
lò lửa đỏ rực
炉火通红
随便看
tuần hoàn máu
tuần hoàn ngoài
tuần hoàn phổi
tuần hoàn ác tính
tuần hành
tuần hồi
tuần kiểm
tuần la
tuần lễ
tuần lễ nhỏ
tuần lệ
tuần nhật
tuần phiên
tuần phòng
tuần phòng bờ biển
tuần phủ
tuần san
tuần sát
tuần sơ phục
tuần tiết
tuần tiễu
tuần tra
tuần tra ban đêm
tuần tráng
tuần trăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:47:33