请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự mãn
释义
tự mãn
自满 <满足于自己已有的成绩。>
kiêu ngạo tự mãn
骄傲自满
tư tưởng tự mãn
自满情绪
anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn.
他虚心好学, 从不自满。 自足 <自我满足。>
随便看
máy phay bù-loong
máy phay bốn dao
máy phay gỗ
máy phay ngang
máy phay răng ốc
máy phay đứng
máy phiên dịch
máy phun
máy phun cát
máy phun hơi nước
máy phun lửa
máy phun thuốc
máy phun thuốc bột
máy phát
máy phát báo
máy phát la-de
máy phát tin
máy phát trung kế
máy phát vô tuyến điện
máy phát điện
máy phát điện báo
máy phân chất sữa bò
máy phân hợp
máy phóng
máy phóng thanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 22:19:41