请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự mãn
释义
tự mãn
自满 <满足于自己已有的成绩。>
kiêu ngạo tự mãn
骄傲自满
tư tưởng tự mãn
自满情绪
anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn.
他虚心好学, 从不自满。 自足 <自我满足。>
随便看
sách lịch
sách lịch sử
sách mới
sách mới xuất bản
sách nhiễu
sách phong
sách Phúc Âm
sách quan
sách quý
sách quý hiếm
sách sưu tập ấn triện cổ
sách sấm
sách sử
sách tham khảo
sách thiếu bộ
sách thuyết minh
sách tiêu khiển
sách tranh
sách trắng
sách tạp lục
sách vàng
sách vở
sách vở cất giữ
sách xưa
sách y học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 22:59:15