请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tự mãn
释义 tự mãn
 自满 <满足于自己已有的成绩。>
 kiêu ngạo tự mãn
 骄傲自满
 tư tưởng tự mãn
 自满情绪
 anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn.
 他虚心好学, 从不自满。 自足 <自我满足。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:56