请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự mãn
释义
tự mãn
自满 <满足于自己已有的成绩。>
kiêu ngạo tự mãn
骄傲自满
tư tưởng tự mãn
自满情绪
anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn.
他虚心好学, 从不自满。 自足 <自我满足。>
随便看
khỉ khọt
khỉ lông dày
khỉ lông vàng
khỉ Ma-các
khỉ mác-ca
khỉ mặt xanh
khỉ mốc
khỉ đầu chó
khỉ đột
khịt
khịt mũi khinh bỉ
khịt mũi khó chịu
khọm
khọm già
khọt khẹt
khỏ
khỏi
khỏi bàn
khỏi bệnh
khỏi bệnh ngay
khỏi cần
khỏi phải
khỏi phải nói
khỏi rên quên thầy
khố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 10:19:58