请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự mãn
释义
tự mãn
自满 <满足于自己已有的成绩。>
kiêu ngạo tự mãn
骄傲自满
tư tưởng tự mãn
自满情绪
anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn.
他虚心好学, 从不自满。 自足 <自我满足。>
随便看
chân tài
chân tình
chân tướng
chân tường
chân tượng
chân tốt về hài, tai tốt về hoàn
chân vòng kiềng
chân vạc
chân vịt
chân yếu tay mềm
chân ý
chân đi
chân đi xiêu vẹo
chân đèn
chân đèn cầy
chân đê
chân đăm đá chân chiêu
chân đường vuông góc
chân đạo
chân đất
chân đế
chân đứng hai thuyền
chân ướt chân ráo
châu
châu báu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:56