请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự thuật
释义
tự thuật
叙述 <把事情的前后经过记载下来或说出来。>
叙说 <叙述(多指口头的)。>
自述 <自己述说自己的事情。>
自述 <关于自己情况的叙述。>
anh ấy viết một bài tự thuật.
他写了一篇自述。 自序; 自叙<叙述自己生平经历的文章。>
随便看
viêm ruột
viêm ruột thừa
viêm tai giữa
viêm thanh quản
viêm thũng
viêm thận
viêm thử
viêm trung nhĩ
viêm tuyến bạch huyết ở bẹn
viêm tuyến sữa
viêm tử cung
viêm vú
viêm xoang
viêm âm hộ
viêm ống mật
viên
viên an thần
viên bi
viên chu
viên chu suất
viên chuỳ
viên chức
viên chức ngoại giao
viên cầu
viên diệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:54:31