请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự ti
释义
tự ti
妄自菲薄 <过分地看轻自己。>
自卑 <轻视自己, 认为不如别人。>
tính tự ti; mặc cảm.
自卑感
đừng để lộ ra cảm giác tự ti
不要流露自卑感
không tự mãn cũng không tự ti.
不自满, 也不自卑。
随便看
khối ê-líp
khối đất
khối đồng minh
khốn
khốn bách
khốn cùng
khốn cực
khống
khống chế
khống chế sinh đẻ
khống cáo
khốn khó
khốn kiệt
khốn nhưng
khốn nạn
khốn nỗi
khốn ách
khốn đốn
khố rách áo ôm
khố vải vá áo vóc
khổ
khổ bởi
khổ chiến
khổ chủ
khổ công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:23:07