请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự tin
释义
tự tin
自信 <相信自己。>
lòng tự tin
自信心
tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
自信能够完成这个任务。
随便看
ham sống
ham sống sợ chết
ham thích
ham thích lạ đời
ham thích điều lạ
ham thú chơi bời
ham tiến bộ
ham tiền
ham ăn
ham ăn biếng làm
han
hang
hang chuột
hang cùng ngõ hẽm
hang cướp
hang cọp
hang hùm
hang hầm
hang hố
hang hốc
hang hổ
hang không đáy
hang ngầm
hang núi
hang sâu tăm tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:16:49