请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự tạo
释义
tự tạo
自制 <自己制造。>
随便看
quan đi trước
quan điền
quan điểm
quan điểm chính
quan điểm chính trị
quan điểm chủ quan
quan điểm chủ yếu
quan điểm cơ bản
quan điểm làm thuê
quan điểm sai lầm
quan địa phương
quan đốc học
quan ải
qua quýt
qua quýt cho xong
qua rào vỗ vế
qua sông
qua tay
qua tay nhiều người
qua tháng
qua thì
qua thời gian học nghề
qua trung gian
qua tết
quay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:34:43