请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự xoay
释义
tự xoay
自转 <天体绕着自己的轴心而转动。地球自转一周的时间是一昼夜; 月亮自转一周的时间是农历一个月。>
随便看
hối suất cố định
hối sóc
hối thúc
hối tiếc
hối tội
hối đoái
hối đoái qua điện tín
hố lửa
hố mìn
hố mắt
hống
hống hách
hống hách lộng hành
hố nhỏ
hố phân
hố phòng không
hố rò
hốt
hốt cái
hốt cứt cho ai
hốt hoảng
hốt hoảng lo sợ
hốt hồn
hốt lú
hốt me
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 9:11:38