请输入您要查询的越南语单词:
单词
hống hách
释义
hống hách
跋扈 <凶暴, 不讲道理, 侧重指专横暴戾, 欺上压下。>
hống hách; coi trời bằng vung
飞扬跋扈。
không thể nghênh ngang hống hách được cả đời
飞扬跋扈, 不可一世。
高压 <残酷迫害; 极度压制。>
横加 <不讲道理, 强行施加。>
hống hách ngăn cản
横加阻挠。
横逆 <横暴的行为。>
专横 <任意妄为; 专断强横。>
随便看
không nhận ra
không nhắc chuyện cũ
không nhắc chuyện đã qua
không nhặt của rơi
không nhặt của rơi trên đường
không nhịn được
không nhớ
không những
không những thế
không náo nhiệt
không nén nổi
không nén được
không nén được giận
không nên
không nên có
không nên thân
không nên thân nên nết
không nên trách
không nín được
không nói
không nói cũng hiểu
không nói cũng rõ
không nói cười tuỳ tiện
không nói hai lời
không nói không rằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 16:20:45