请输入您要查询的越南语单词:
单词
vui thích
释义
vui thích
欢快 <欢乐轻快。>
欢乐 <快乐(多指集体的)。>
快感 <愉快或痛快的感觉。>
幽趣 <幽雅的趣味。>
愉快 <快意; 舒畅。>
喜悦; 说; 悦 < 愉快; 高兴。>
随便看
đớ họng đớ lưỡi
đới hiếu
đớn
đớn hèn
đớn mạt
đớn đau
đớp
đờ
đời
đời bố
đời con
đời Kim
đời người
đời người ngắn ngủi
đời người như bóng câu qua khe cửa
đời người được mấy gang tay
đời nào
đời này
đời này qua đời khác
đời nọ nối đời kia
đời sau
đời sống
đời sống khó khăn
đời sống đắt đỏ
đời Thanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 20:03:25