请输入您要查询的越南语单词:
单词
vui thích
释义
vui thích
欢快 <欢乐轻快。>
欢乐 <快乐(多指集体的)。>
快感 <愉快或痛快的感觉。>
幽趣 <幽雅的趣味。>
愉快 <快意; 舒畅。>
喜悦; 说; 悦 < 愉快; 高兴。>
随便看
hầu bóng
hầu chuyện
hầu cận
hầu gái
hầu hạ
hầu hết
hầu khoa
hầu kiện
hầu như
hầu non
hầu phòng
hầu quyền
hầu quốc
hầu thiếp
hầu toà
hầu tước
hẩm
hẩm hiu
hẩy
hẫng
hẫng hờ
hậm hoẹ
hậm hực
hận
hận không thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:17:12