请输入您要查询的越南语单词:
单词
vui mừng khôn xiết
释义
vui mừng khôn xiết
大喜过望 <结果比原来希望的更好, 因而感到特别高兴。>
额手称庆 <把手举在额头边, 表示庆幸。>
狂喜 <极端高兴。>
khi gặp mặt họ vui mừng khôn xiết ôm chầm lấy nhau.
他们相 见时狂喜地拥抱起来。 乐不可支 <形容快乐到了极点。>
随便看
trình độ cao
trình độ khá
trình độ khó
trình độ phát triển
trình độ vững vàng
trình độ điêu luyện
trì trệ
trì trọng
trí
trích biên
trích biệt
trích cấp
trích dẫn
trích dẫn kinh điển
trích dịch
trích ghi
trích huyết
trích lời
trích lục
trích phần trăm
trích ra
trích soạn
trích sửa
trích tiên
trích tác phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:13:10