请输入您要查询的越南语单词:
单词
vui mừng khôn xiết
释义
vui mừng khôn xiết
大喜过望 <结果比原来希望的更好, 因而感到特别高兴。>
额手称庆 <把手举在额头边, 表示庆幸。>
狂喜 <极端高兴。>
khi gặp mặt họ vui mừng khôn xiết ôm chầm lấy nhau.
他们相 见时狂喜地拥抱起来。 乐不可支 <形容快乐到了极点。>
随便看
làm việc đúng giờ
làm việc ẩu tả
làm vua
làm vui
làm vì
làm vô sinh
làm văn hộ
làm vấy bẩn
làm vầy
làm vậy
làm vằn thắn
làm vẻ
làm vẻ ta đây
làm vẻ vang
làm vệ sinh
làm vội
làm vội làm vàng
làm vỡ
làm vỡ mộng
làm vợ kế
làm xao động
làm xiếc
làm xong
làm xong ngay
làm xáo trộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 23:42:46