请输入您要查询的越南语单词:
单词
vui mừng khôn xiết
释义
vui mừng khôn xiết
大喜过望 <结果比原来希望的更好, 因而感到特别高兴。>
额手称庆 <把手举在额头边, 表示庆幸。>
狂喜 <极端高兴。>
khi gặp mặt họ vui mừng khôn xiết ôm chầm lấy nhau.
他们相 见时狂喜地拥抱起来。 乐不可支 <形容快乐到了极点。>
随便看
chằng buộc
chằng chuộc
chằng chằng
chằng chịt
chằng cò
chằn tinh gấu ngựa
chẳng
chẳng ai làm hại được ta
chẳng bao giờ
chẳng bao lâu
chẳng bao lâu nữa
chẳng bao lâu sau
chẳng biết gì
chẳng biết hươu chết về tay ai
chẳng biết i tờ
chẳng biết ngô khoai gì cả
chẳng biết nói gì
chẳng bõ
chẳng bõ công
chẳng bằng
chẳng chóng thì chầy
chẳng chút liên quan
chẳng có
chẳng có gì
chẳng có gì lạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 15:02:52