请输入您要查询的越南语单词:
单词
vui mừng khôn xiết
释义
vui mừng khôn xiết
大喜过望 <结果比原来希望的更好, 因而感到特别高兴。>
额手称庆 <把手举在额头边, 表示庆幸。>
狂喜 <极端高兴。>
khi gặp mặt họ vui mừng khôn xiết ôm chầm lấy nhau.
他们相 见时狂喜地拥抱起来。 乐不可支 <形容快乐到了极点。>
随便看
tính toán sơ lược
tính toán sổ sách
tính toán theo công thức
tính toán tài tình
tính toán tỉ mỉ
tính toán đâu ra đấy
tính trung hoà
tính truyền nhiệt
tính trơ
tính trước
tính trước kỹ càng
tính trạng
tính trẻ con
tính trời
tính trời sinh
tính trừ
tính tuần hoàn
tính tình
tính tình bủn xỉn
tính tình cương trực
tính tình dịu dàng
tính tình kỳ quái
tính tình nóng nẩy
tính tình thất thường
tính tích phân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:31:40