请输入您要查询的越南语单词:
单词
vui mừng hớn hở
释义
vui mừng hớn hở
欢天喜地 <形容非常欢喜。>
喜冲冲 < (喜冲冲的)形容十分高兴的样子。>
喜笑颜开 < 心情愉快, 满脸笑容。>
随便看
trách mạ
trách mắng
trách nhiệm biên tập
trách nhiệm nặng nề
trách nhiệm rõ ràng
trách nhiệm thiêng liêng
trách nhiệm tác giả
trách nhầm
trách oan
trách phạt
trách quở
trách trời thương dân
trách vấn
trác luyện
trác ma
trác thức
trác tuyệt
trác táng
trá cuồng
trác việt
trá danh
trá hình
trái
trái banh
trái bí rợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 3:53:48