请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói khẽ
释义
nói khẽ
唧咕 <叽咕。>
哝哝; 哝 <小声说话。>
轻声 <说话的时候有些字音很轻很短, 叫做'轻声'。例如普通话中的'了、着、的'等虚词和做后缀的'子、头'等字都念轻声, 有些双音词的第二字也念轻声, 如'萝卜'的'卜', '地方'的'方'。>
随便看
chơi bời hưởng lạc khác nào uống rượu độc tự sát
chơi bời lêu lổng
chơi bời trăng hoa
chơi chán
chơi chữ
chơi cờ
chơi dao có ngày đứt tay
chơi diều
chơi giỡn
chơi gái
chơi hè
chơi họ
chơi hội
chơi không phải trả tiền
chơi khăm
chơi lang bang
chơi liều
chơi lêu lổng
chơi lông bông
chơi miễn phí
chơi mạt chược
chơi ngang
chơi ngay thẳng
chơi nghịch
chơi nhau bằng thủ đoạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:21:49